Lễ hóa vàng (Mùng 3 Tết)
"Hết mùng ba là qua cái Tết."
1. Ý nghĩa lễ Hóa Vàng (Tiễn ông bà)
Sau 3 ngày Tết (từ Giao thừa đến Mùng 3) cùng con cháu vui vầy đón Xuân, đến ngày mùng 3 (hoặc mùng 4, mùng 5 tùy điều kiện từng gia đình), người Việt làm lễ tạ ơn và tiễn đưa ông bà tổ tiên về lại cõi âm. Lễ này thường được gọi là Lễ Hóa Vàng. Mặc dù câu cửa miệng người xưa nói "mùng ba hết Tết", nhưng tinh thần mùa Xuân vẫn còn kéo dài đến tận Rằm tháng Giêng.
2. Đặc điểm mâm cỗ Lễ Hóa Vàng
Mâm cỗ cúng ngày Hóa vàng cũng không kém phần long trọng so với mâm cỗ Tất niên hay Tân niên. Con cháu thể hiện sự biết ơn về việc tổ tiên đã chứng giám và phù hộ gia đình trong năm qua.
- Lễ mặn: Thịt gà luộc (không thể thiếu), bánh chưng, giò lụa, nem rán, xôi, canh măng miến. Bắt buộc phải có rượu trắng và nước lọc thanh khiết.
- Lễ ngọt: Hương hoa, bánh kẹo, trầu cau, đĩa ngũ quả.
- Hàng mã: Quần áo giấy, tiền vàng mã, ngựa giấy... là yếu tố cốt lõi của lễ này.
3. Nghi thức Hóa Vàng
Khi nhang trên bàn thờ cháy đến 2/3 (hoặc tàn nhang), gia chủ vái tạ và hạ lễ mã mang ra góc sân sạch sẽ để đốt (hóa). Quá trình hóa vàng phải chú ý:
- Hóa vàng cho gia thần (máy chiếu tiên, thổ công) trước.
- Hóa vàng cho tổ tiên và người mới mất sau cùng.
* Mẹo nhỏ dân gian: Tại nhiều vùng, người ta dùng cây mía dài châm lửa hoặc để đốt cùng, ngụ ý làm "đòn gánh" cõng tiền vàng, của cải về cõi âm, không bị ma quỷ cô hồn vãng lai cướp giật.
4. Sau lễ Hóa Vàng
Sau khi lửa vàng mã tắt hẳn, gia chủ rảy vài giọt rượu trắng lên tro. Việc làm này được cho là "khóa" lại túi tài lộc để ông bà dễ nhận. Kết thúc nghi thức, các thành viên thụ lộc, quây quần ăn bữa cơm cùng nhau và chính thức quay lại nhịp sống lao động, làm việc bình thường trong năm mới.